SANTANDER BANK POLSKA, S.A. - POLAND Danh sách số BIN

SANTANDER BANK POLSKA, S.A. - POLAND

Khám phá số BIN theo thương hiệu hoặc nhấp trực tiếp vào số BIN trong bảng bên dưới để kiểm tra tất cả các chi tiết có sẵn.

Đây là danh sách 3 Nhãn hiệu chúng tôi thấy chúng được cấp bởi SANTANDER BANK POLSKA, S.A. - POLAND

Chỉ cần nhấp vào tên thương hiệu bạn muốn để xem chi tiết về số BIN của thương hiệu đó. Hoặc bạn có thể nhấp trực tiếp vào một trong các số BIN trong bảng bên dưới.

Số BIN / IIN Quốc gia Tên nhà phát hành / Ngân hàng Thẻ thương hiệu Loại thẻ Cấp thẻ
400290 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ CREDIT
407538 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT BUSINESS
412281 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ CREDIT PLATINUM
412795 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT
416950 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ CREDIT
417223 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT CLASSIC
419172 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT CLASSIC
421352 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT CLASSIC
421636 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT PREPAID
422168 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT GOLD
423725 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT BUSINESS
426846 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
426847 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT PREPAID ELECTRON
427755 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT BUSINESS
431730 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT
432521 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ CREDIT CLASSIC
433802 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT CLASSIC
438371 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT CLASSIC
440328 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ CREDIT
440547 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT CLASSIC
440807 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
441771 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT CLASSIC
446650 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ CREDIT CLASSIC
446651 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ CREDIT CLASSIC
446652 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ CREDIT BUSINESS
446653 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT CLASSIC
446654 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT CLASSIC
446655 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT BUSINESS
451480 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ CREDIT CLASSIC
465557 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT PREPAID ELECTRON
469765 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT
477915 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT CLASSIC
478759 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ CREDIT
479080 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ CREDIT CLASSIC
479084 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ CREDIT GOLD
479798 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ CREDIT
480939 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ CREDIT
483047 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT PREPAID ELECTRON
485723 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ CREDIT BUSINESS
485724 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT BUSINESS
487489 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT CLASSIC
491052 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. VISA ↗ DEBIT CLASSIC
512592 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT STANDARD
512757 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT STANDARD
516827 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT STANDARD
516828 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT WORLD
518682 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT PLATINUM
519308 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT PLATINUM
520718 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT
522368 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT BUSINESS
525632 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT STANDARD
528176 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT CORPORATE
528577 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT PREPAID RELOADABLE
530660 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT
533396 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT
533908 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT PREPAID
534160 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT GOLD
536360 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT WORLD
536388 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT WORLD
536412 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT STANDARD
537449 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT BUSINESS
537450 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT WORLD ELITE
539669 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT WORLD
542517 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT STANDARD
544995 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT
545250 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT STANDARD
545258 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT STANDARD
545380 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT STANDARD
545580 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT GOLD
547127 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT STANDARD
547303 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT BUSINESS
547333 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT
547605 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT CORPORATE
547607 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT BUSINESS
548600 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT STANDARD
548606 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT GOLD
552044 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT PLATINUM
552626 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT BUSINESS
553111 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT BUSINESS
555616 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT STANDARD
557386 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT GOLD
557509 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT STANDARD
557519 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT STANDARD
557714 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT ELECTRONIC
557716 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ DEBIT ELECTRONIC
558350 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT BUSINESS
558467 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MASTERCARD ↗ CREDIT BUSINESS
676229 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MAESTRO ↗ DEBIT
676363 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MAESTRO ↗ DEBIT
676378 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MAESTRO ↗ DEBIT PREPAID
676846 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MAESTRO ↗ DEBIT
676855 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MAESTRO ↗ DEBIT
677270 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MAESTRO ↗ DEBIT
679015 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MAESTRO ↗ DEBIT
679050 ↗ POLAND ↗ SANTANDER BANK POLSKA, S.A. MAESTRO ↗ DEBIT

Bao gồm những công cụ nào?

Bin Check cung cấp nhiều công cụ miễn phí như trình kiểm tra BIN, trình kiểm tra IP / BIN, Định vị địa lý, v.v. Ngoài ra, chúng tôi cung cấp các dịch vụ API có thể được tích hợp dễ dàng.

Trình kiểm tra BIN

Kiểm tra số BIN của thẻ tín dụng và xác minh thông tin quan trọng đó

Trình kiểm tra IP / BIN

Khớp quốc gia của địa chỉ IP với quốc gia của BIN

Tìm kiếm BIN

Tìm kiếm bất kỳ BIN nào sử dụng thương hiệu, quốc gia, ngân hàng, v.v.

Máy tạo thẻ tín dụng

Tạo mẫu thẻ tín dụng để thử nghiệm

Mã hóa địa lý

Định vị bất kỳ địa chỉ nào trên bản đồ bằng cách sử dụng bất kỳ mã ZIP hoặc tên đường phố nào

Điều tra gian lận thẻ tín dụng

Hướng dẫn ngắn gọn để giúp bạn điều tra các giao dịch đáng ngờ.

Khi bạn truy cập hoặc tương tác với các trang web, dịch vụ hoặc công cụ của chúng tôi, chúng tôi hoặc các nhà cung cấp dịch vụ được ủy quyền của chúng tôi có thể sử dụng cookie để lưu trữ thông tin nhằm giúp cung cấp cho bạn trải nghiệm tốt hơn, nhanh hơn và an toàn hơn và cho các mục đích tiếp thị.

Công cụ này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin. Trong khi mọi nỗ lực được thực hiện để cung cấp dữ liệu chính xác, người dùng phải thừa nhận rằng trang web này không chịu bất kỳ trách nhiệm pháp lý nào liên quan đến tính chính xác của nó. Chỉ ngân hàng của bạn mới có thể xác nhận thông tin tài khoản ngân hàng chính xác. Nếu bạn đang thực hiện một khoản thanh toán quan trọng, đây là thời điểm quan trọng, chúng tôi khuyên bạn nên liên hệ với ngân hàng của bạn trước.